• Danh sách các loại Nho

      
Nho đen không hạt Nam Phi

Nho đen không hạt Nam Phi

Đvt: KgGiá tt:209.000

119.000 đ

Nho Đen Có Hạt Chile

Nho Đen Có Hạt Chile

Đvt: KgGiá tt:199.000

99.000 đ

Nho xanh không hạt Thompson Úc

Nho xanh không hạt Thompson Úc

Đvt: kgGiá tt:279.000

99.000 đ

Nho xanh Autumn Crisp Úc

Nho xanh Autumn Crisp Úc

Đvt: KgGiá tt:250.000

139.000 đ

Nho xanh Úc

Nho xanh Úc

Đvt: kgGiá tt:215.000

79.000 đ

Nho Xanh không hạt Nam Phi

Nho Xanh không hạt Nam Phi

Đvt: KgGiá tt:159.000

79.000 đ

Nho ngón tay Úc

Nho ngón tay Úc

Đvt: KgGiá tt:399.000

169.000 đ

Nho đỏ Long Crimson Úc

Nho đỏ Long Crimson Úc

Đvt: KgGiá tt:239.000

155.000 đ

Nho đen không hạt Peru

Nho đen không hạt Peru

Đvt: KgGiá tt:189.000

99.000 đ

Nho đen không hạt Úc

Nho đen không hạt Úc

Đvt: KgGiá tt:279.000

199.000 đ

Nho đỏ có hạt Peru

Nho đỏ có hạt Peru

Đvt: KgGiá tt:199.000

99.000 đ

Nho đen Autumn Royal

Nho đen Autumn Royal

Đvt: KgGiá tt:219.000

159.000 đ

Nho Đỏ Không Hạt Mỹ

Nho Đỏ Không Hạt Mỹ

Đvt: KgGiá tt:199.000

79.000 đ

Nho đen không hạt Mỹ

Nho đen không hạt Mỹ

Đvt: KgGiá tt:219.000

99.000 đ

Nho sữa Hàn Quốc

Nho sữa Hàn Quốc

Đvt: kgGiá tt:650.000

550.000 đ